1. spontaneous decision – quyết định bộc phát / tự phát ✅ Cách dùng: diễn tả một quyết định được đưa ra nhanh chóng, không lên kế hoạch trước. 📘 We made a spontaneous decision to take a road trip. → Chúng tôi đã đưa ra quyết định tự phát là đi phượt. 🔹 2. spontaneous reaction – phản ứng tự nhiên / bộc phát ✅ Cách dùng: mô tả phản ứng không suy nghĩ trước, phản ứng bản năng. 📘 Her tears were a spontaneous reaction to the news. → Nước mắt cô ấy là một phản ứng tự nhiên khi nghe tin đó. 🔹 3. spontaneous laughter – tiếng cười tự nhiên, bật ra ✅ Cách dùng: diễn tả tiếng cười xảy ra bất chợt, không kiềm chế. 📘 The joke triggered spontaneous laughter from the audience. → Câu đùa khiến khán giả bật cười không kìm được. 🔹 4. spontaneous applause – tràng vỗ tay tự phát ✅ Cách dùng: vỗ tay bất ngờ, không do ai kêu gọi. 📘 The audience gave a spontaneous applause after the speech. → Khán giả tự phát vỗ tay sau bài phát biểu. 🔹 5. spontaneous response – phản hồi ngẫu nhiên, không chuẩn bị 📘 He gave a spontaneous response without thinking too much. → Anh ấy trả lời một cách tự phát mà không suy nghĩ nhiều. 🔹 6. spontaneous combustion – sự tự cháy (thuật ngữ khoa học) 📘 Spontaneous combustion of oily rags caused the fire. → Sự tự cháy của những miếng giẻ dính dầu là nguyên nhân gây ra đám cháy. 🔹 7. spontaneous movement/action – hành động hoặc chuyển động tự nhiên 📘 The baby showed spontaneous movement, which is a good sign. → Em bé cử động tự nhiên, đó là dấu hiệu tốt. 🔹 8. spontaneous generation – sự phát sinh tự nhiên (sinh học cổ) 📘 The theory of spontaneous generation was later disproven. → Thuyết phát sinh tự nhiên đã bị bác bỏ sau này. 💡 Mẹo ghi nhớ: “Spontaneous” thường mô tả thứ gì đó xảy ra một cách tự nhiên, không gượng ép, không dự tính. Trong giao tiếp đời thường, các cụm như: spontaneous trip, spontaneous hug, spontaneous idea, spontaneous kiss cũng rất hay gặp.